ma đạo

ma đạo

Hắn ta đi vào ma đạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đạo của ma quỷ, tà đạo: "ma đạo" chỉ con đường tu luyện hoặc học thuật liên quan đến ma quỷ, thường bị coi xấu xa, trái với chính đạo.
    • Kẻ xảo trá, gian ác: "ma đạo" cũng được dùng để chỉ người hành vi lừa lọc, độc ác, như một kẻ theo tà đạo.
  2. Tính từ:

    • Xảo trá, gian manh: Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi lừa đảo, nguy hiểm, như trong từ điển Việt-Pháp ghi "fourbe; pervers".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong truyện cổ, ma đạo thường bị chính đạo tiêu diệt. (Trong truyện cổ tích, tà đạo thường bị phe chính nghĩa đánh bại.)
    • Hắn một ma đạo, chuyên lừa gạt người khác. (Hắn kẻ xảo trá, chuyên lừa đảo người khác.)
  • Tính từ:

    • Hành vi ma đạo của hắn khiến mọi người ghê tởm. (Hành vi xảo trá của hắn làm mọi người kinh sợ.)
    • Lời nói ma đạo không đáng tin cậy. (Lời nói gian manh không thể tin được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ma đạo tu luyện": phương pháp tu tập theo tà thuật, trái với lẽ thường.

    • Ma đạo tu luyện thường dùng huyết tế để tăng công lực. (Phương pháp tu tập tà thuật thường dùng hiến tế máu để tăng sức mạnh.)
  • "ma đạo trong văn học": hình tượng nhân vật hoặc thế lực ác trong tác phẩm.

    • Ma đạo trong tiểu thuyết kiếm hiệp thường đại diện cho cái ác. (Thế lực ác trong tiểu thuyết kiếm hiệp thường tượng trưng cho điều xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma (danh từ): quỷ, hồn ma, hoặc ám chỉ điều xấu.

    • Ma quỷ thường xuất hiện trong đêm tối. (Quỷ thường hiện ra vào ban đêm.)
  • Tà đạo (danh từ): đạo lệch lạc, xấu xađồng nghĩa với ma đạo.

    • Tà đạo bị xã hội lên án. (Đạo xấu xa bị xã hội phê phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Tà đạo: đạo xấu xa, trái với chính đạo.
  • Xảo trá: tính cách lừa lọc, gian manh.
  • Gian ác: độc ác, xấu xa.
Thành ngữ liên quan
  • Ma đạo hoành hành: tà đạo lan rộng, gây hại.
    • Thời loạn lạc, ma đạo hoành hành khắp nơi. (Thời kỳ hỗn loạn, tà đạo lan tràn khắp mọi nơi.)

Từ chứa "ma đạo"